Các loại van bi thép thông dụng hiện nay

Sau nhiều năm trực tiếp lựa chọn vật tư cho các dự án lắp đặt đường ống áp lực, mình nhận thấy việc hiểu rõ các dòng van bi thép WCB không chỉ giúp hệ thống vận hành an toàn mà còn tiết kiệm được rất nhiều chi phí bảo trì. Thay vì chỉ nhìn vào nhãn mác, anh em nên phân loại van dựa trên cấu tạo thân và kiểu kết nối để chọn đúng loại phù hợp nhất với nhu cầu thực tế.

1. Phân loại van bi thép theo cấu tạo thân van


Cấu tạo thân van quyết định khả năng chịu áp và độ thuận tiện khi cần vệ sinh, sửa chữa tại chỗ.

1.1 Van bi thép 2 thân (2-PC)

Đây là loại mình thường xuyên sử dụng nhất vì sự phổ biến và giá thành hợp lý. Thân van gồm hai phần được kết nối với nhau bằng bu lông hoặc ren.

Đặc điểm: Thiết kế gọn gàng, độ bền cao, phù hợp cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp thông thường.

Kinh nghiệm sử dụng: Dòng này rất chắc chắn nhưng khi cần thay thế gioăng bên trong, anh em buộc phải tháo toàn bộ van ra khỏi đường ống.

1.2 Van bi thép 3 thân (3-PC)

Nếu anh em lắp đặt cho các hệ thống đòi hỏi yêu cầu vệ sinh định kỳ cao hoặc thường xuyên phải thay thế linh kiện thì van 3 thân là lựa chọn số một.

Đặc điểm: Thân van chia làm ba phần riêng biệt, phần giữa chứa bi và gioăng được kẹp bởi hai đầu kết nối thông qua các thanh bu lông dài.

Ưu điểm thực tế: Khi bảo trì, mình chỉ cần tháo bu lông và nhấc phần thân giữa ra mà không cần tác động đến hai đầu nối đang gắn cố định trên đường ống. Điều này giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian dừng máy.

>>> Xem thêm: Cách lựa chọn van bi điện phù hợp cho hệ thống cấp thoát nước

2. Phân loại theo kiểu kết nối đường ống


Tùy vào kích thước ống và áp suất lưu chất mà anh em sẽ chọn kiểu nối ren hay nối bích.

2.1 Van bi thép lắp ren (Cho ống kích thước nhỏ)

Dòng này mình chủ yếu dùng cho các đường ống nhỏ, thường từ DN50 trở xuống.

Ứng dụng: Hệ thống khí nén, đường nước nhánh hoặc các thiết bị đo.

Lưu ý lắp đặt: Khi thi công, mình luôn dùng thêm băng tan hoặc keo chuyên dụng để đảm bảo mối nối kín khít tuyệt đối, tránh hiện tượng cháy ren do vặn quá lực.

2.2 Van bi thép mặt bích (Cho ống chịu áp lực lớn)

Với các đường ống kích thước lớn và yêu cầu chịu áp suất cao như PN16, PN25 hay PN40, van mặt bích là yêu cầu bắt buộc.

Ứng dụng: Đường ống chính dẫn hơi nóng, dầu khí hoặc các nhà máy xử lý nước thải.

Tiêu chuẩn kết nối: Anh em cần kiểm tra kỹ tiêu chuẩn mặt bích (như JIS 10K, ANSI hay DIN) để đảm bảo các lỗ bu lông khớp hoàn toàn với mặt bích có sẵn trên ống. Khi lắp, mình luôn siết bu lông đối xứng để gioăng làm kín không bị vênh, tránh rò rỉ sau này.

3. Một số dòng van bi thép theo chức năng đặc thù

Ngoài cấu tạo cơ bản, tùy vào môi trường lưu chất mà mình còn phải chọn thêm các dòng chuyên dụng:

Van bi thép chịu nhiệt: Thường dùng phôi thép WCB, chịu được nhiệt độ hơi bão hòa lên tới 425°C.

Van bi thép rèn A105: Chuyên cho các trạm chiết rót xăng dầu hoặc khí gas nhờ phôi thép đặc, chịu áp tốt và có tính năng chống cháy nổ (Fire-safe).

Lời khuyên từ kinh nghiệm cá nhân: Đừng bao giờ tiết kiệm bằng cách chọn van gang cho các vị trí áp lực cao PN25 trở lên. Dù giá đầu tư ban đầu của van bi thép cao hơn nhưng với độ bền thực tế trên 10-20 năm, đây mới chính là phương án tiết kiệm nhất cho doanh nghiệp.

Nếu anh em vẫn băn khoăn chưa biết chọn dòng 2 thân hay 3 thân cho hệ thống của mình, hãy liên hệ với bộ phận kỹ thuật để được hỗ trợ kiểm tra mác thép và áp lực định danh chính xác nhất.

>> Đọc thêm: Đánh giá độ bền van bi khí nén Wonil qua thực tế vận hành

Wonil valve nhập khẩu

Van Wonil là một trong những sản phẩm chất lượng cao được nhập khẩu từ Hàn Quốc. Đóng mở và điều tiết dòng chảy rất tốt, van Wonil là một giải pháp hiệu quả của các hệ thống.